Các sản phẩm

Pacific Union cung cấp cho các nhà giao dịch Forex quyền truy cập để giao dịch hơn 60
cặp ngoại hối với mức chênh lệch cạnh tranh và thực hiện nhanh chóng.

LỚN NHẤT
THỊ TRƯỜNG TOÀN CẦU
TỐT
TIỀN MẶT TIỀN MẶT
ĐẦU TIÊN
NGƯỜI CUNG CẤP THANH LÝ
SPREADS THẤP
TỪ 0,0 PIPS
LÊN TỚI
1: 500
24/7
DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG

Tìm hiểu Mua & Bán?Khám phá thêm tại Học viện giao dịch của chúng tôi

Bắt đầu

Tiền tệ

Thị trường tiền tệ là thị trường giao dịch lớn nhất thế giới, lấn át tất cả những người khác với doanh thu và thanh khoản vô song của nó. Tính thanh khoản cao và khả năng giao dịch với đòn bẩy đã làm tăng sự phổ biến của thị trường tiền tệ.

Thị trường tiền tệ mở cửa 24 giờ mỗi ngày, năm ngày một tuần và là một trong những thị trường có nhịp độ nhanh nhất và có khả năng sinh lợi cao.

    Chênh lệch trung bình       Tỷ lệ Rollover  
Biểu tượng Các sản phẩm STD nguyên tố Đòn bẩy tối đa Giá trị Pip Kích thước hợp đồng Dài Ngắn Khối lượng tối đa trên mỗi lần nhấp
AUDCAD Australian Dollar vs Canadian Dollar 2.1 0.6 500 10CAD 100000 AUD -2.77 1.08 100
AUDCHF Australian Dollar vs Swiss Franc 2.0 0.5 500 10 CHF 100000 AUD 1.99 -4.17 100
AUDJPY Australian Dollar vs Japanese Yen 1.9 0.4 500 1000 JPY 100000 AUD 1.37 -3.43 100
AUDNZD Australian Dollar vs New Zealand Dollar 2.0 0.5 500 10 NZD 100000 AUD -1.67 -1.18 100
AUDSGD Australian Dollar vs Singapore Dollar 2.6 1.1 500 10 SGD 100000 AUD -3.7 0 100
AUDUSD Australian Dollar vs US Dollar 1.6 0.2 500 10 USD 100000 AUD -2.28 0.92 100
CADCHF Canadian Dollar vs Swiss Franc 2.1 0.6 500 10 CHF 100000 CAD 3.96 -6.28 100
CADJPY Canadian Dollar vs Japanise Yen 1.9 0.4 500 1000 JPY 100000 CAD 3.21 -5.57 100
CHFJPY Swiss Frank vs Japanese Yen 2.0 0.5 500 1000 JPY 100000 CHF -2.64 0.86 100
EURAUD Euro vs Australian Dollar 2.0 0.5 500 10 AUD 100000 EUR -8.48 4.28 100
EURCAD Euro vs Australian Dollar 2.3 0.8 500 10 CAD 100000 EUR -11.46 6.81 100
EURCHF Euro vs Swiss Franc 1.8 0.3 500 10 CHF 100000 EUR 0.22 -1.58 100
EURGBP Euro vs Great Britain Pound 1.9 0.4 500 10 GBP 100000 EUR -4.22 1.8 100
EURJPY Euro vs Japanese Yen 1.8 0.3 500 1000 JPY 100000 EUR -1.85 0.36 100
EURNZD Euro vs New Zealand Dollar 2.4 0.9 500 10 NZD 100000 EUR -9.98 5.54 100
EURSGD Euro vs Singapore Dollar 2.5 1.0 500 10 SGD 100000 EUR -13.28 2.26 100
EURUSD Euro vs US Dollar 1.3 0.0 500 10 USD 100000 EUR -3.8 0.91 100
GBPAUD Great Britain Pound vs Australian Dollar 2.4 0.9 500 10 AUD 100000 GBP -2.38 0.29 100
GBPCAD Great Britain Pound vs Canadian Dollar 2.8 1.3 500 10 CAD 100000 GBP -7.13 3.17 100
GBPCHF Great Britain Pound vs Swiss Franc 2.5 1.0 500 10 CHF 100000 GBP 3.75 -7.21 100
GBPJPY Great Britain Pound vs Japanese Yen 2.2 0.7 500 1000 JPY 100000 GBP 2.16 -5.28 100
GBPNZD Great Britain Pound vs New Zealand Dollar 3.2 1.7 500 10 NZD 100000 GBP -3.3 1.37 100
GBPSGD Great Britain Pound vs Singapore Dollar 3.5 2.0 500 10 SGD 100000 GBP -8.45 0.4 100
GBPUSD Great Britain Pound vs US Dollar 1.7 0.3 500 10 USD 100000 GBP -4.56 2.3 100
NZDCAD New Zealand Dollar vs Canadian Dollar 2.3 0.8 500 10CAD 100000 NZD -2.11 0.72 100
NZDCHF New Zealand Dollar vs Swiss Franc 2.1 0.6 500 10 CHF 100000 NZD 2.37 -4.17 100
NZDJPY New Zealand Dollar vs Japanese Yen 2.0 0.5 500 1000 JPY 100000 NZD 1.73 -3.43 100
NZDSGD New Zealand Dollar vs Singapore Dollar 2.9 1.4 500 10 SGD 100000 NZD -3.04 -0.53 100
NZDUSD New Zealand Dollar vs US Dollar 1.7 0.3 500 10 USD 100000 NZD -1.72 0.58 100
SGDJPY Singapore Dollar vs Japanese Yen 2.3 0.8 500 1000 JPY 100000 SGD 0.96 -6.33 100
USDCAD US Dollar vs Canadian Dollar 1.6 0.2 500 10CAD 100000 USD -0.38 -0.63 100
USDCHF US Dollar vs Swiss Franc 1.8 0.3 500 10 CHF 100000 USD 5.07 -8.87 100
USDJPY US Dollar vs Japanese Yen 1.5 0.1 500 1000 JPY 100000 USD 4.29 -7.5 100
USDNOK US Dollar vs Norwegian Krona 15.5 14.0 500 10 NOK 100000 USD 0.29 -6.34 100
USDSEK US Dollar vs Swedish Krona 14.6 13.1 500 10 SEK 100000 USD 17.98 -66.67 100
USDSGD US Dollar vs Singapore Dollar 2.3 0.8 500 10 SGD 100000 USD -1.58 -3.7 100

BẮT ĐẦU CỦA BẠN
GIAO DỊCH CÁ NHÂN NGAY BÂY GIỜ